2021-07-26 21:50:52 Find the results of "

back

" for you

Vietgle Tra từ - Định nghĩa của từ 'back' trong từ điển Lạc Việt

back. [bæk] ... at the back of the house. ... the back of an envelope.

Back là gì, Nghĩa của từ Back | Từ điển Anh - Việt - Rung.vn

Back là gì: / bæk /, Danh từ: lưng (người, vật), ván lưng, ván ngựa (ghế), Đằng sau, mặt sau, mặt trái; sống (dao); gáy (sách); mu (bàn tay), chỗ trong cùng, (thể dục,thể thao) hậu vệ,

back – Wiktionary tiếng Việt

back /ˈbæk/ ... at the back of the house — ở đằng sau nhà.

Back - INFINITE - NhacCuaTui

Back - INFINITE | Bài hát: Back - INFINITE Gieokhaejwo ni seorap soge gieokhaejwo ni jigap soge Naega itdeon heunjeokdeureul hanado ppajimeobsi saegyeojwo Chueokha ej... | Nghe nhạc hay online mới nhất ...

std::back_insert_iterator - cppreference.com

back_insert_iterator::back_insert_iterato. ... back_insert_iterator::operator=

BACK | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge

Ý nghĩa của back trong tiếng Anh. ... back adverb (RETURN)

back - Tìm kiếm | Laban Dictionary - Từ điển Anh - Việt, Việt ...

Tìm kiếm back. Từ điển Anh-Việt - Danh từ: lưng, phía sau; mặt sau. Từ điển Anh-Anh - noun: [count] the rear part of the body :the part of the body that is opposite to the stomach and chest and that goes ...

back_4 verb - Definition, pictures, pronunciation and usage notes ...

Definition of back_4 verb in Oxford Advanced Learner's Dictionary. Meaning, pronunciation, picture, example sentences, grammar, usage notes, synonyms and more.

VDict - Definition of back

at the back of the house ở đằng sau nhà. ... the back of an envelope mặt sau cái phong bì.

BACK - nghĩa trong tiếng Tiếng Việt - từ điển bab.la - babla.vn

Tra từ 'back' trong từ điển Tiếng Việt miễn phí và các bản dịch Việt khác.